bao dai

bao dai

Con đường bao dai dẫn đến ngôi làng nhỏ.

Định nghĩa
  1. Từ để hỏi (nghi vấn từ):

    • Dùng để hỏi về độ dài, khoảng cách, hoặc kích thước: "bao dai" một từ ghép được dùng trong văn nói hoặc văn viết cổ, mang nghĩa "dài bao nhiêu", "dài đến mức nào", thường hỏi về chiều dài của một vật, một con đường, hoặc một khoảng thời gian.
    • dụ: Con sông này bao dai? (Con sông này dài bao nhiêu?)
  2. Tính từ (trong ngữ cảnh cổ hoặc địa phương):

    • Chỉ độ dài không xác định: "bao dai" có thể được dùng như một tính từ để mô tả một vật chiều dài lớn nhưng không xác định cụ thể.
    • dụ: Cái áo này bao dai quá. (Cái áo này dài quá mức.)
dụ sử dụng
  • Từ để hỏi:

    • Đường đi từ đây đến đó bao dai? (Khoảng cách từ đây đến đó dài bao nhiêu?)
    • Sợi dây thừng này bao dai? (Sợi dây thừng này chiều dài bao nhiêu?)
  • Tính từ (ngữ cảnh cổ):

    • Cây cầu bao dai, người qua lại đều phải nghỉ chân. (Cây cầu dài đến nỗi người đi qua phải dừng lại nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bao dai" trong văn chương cổ: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện kể để hỏi hoặc tả độ dài một cách hình tượng.

    • Biển rộng sông bao dai, lòng người mênh mông. (Biển rộng, sông dài bao nhiêu, lòng người cũng rộng lớn như thế.)
  • "bao dai" kết hợp với từ chỉ thời gian: Dùng để hỏi về thời gian kéo dài.

    • Cuộc chiến này bao dai? (Cuộc chiến này kéo dài bao lâu?) — ít phổ biến hơn, thường thay bằng "bao lâu".
Biến thể từ gần giống
  • Bao nhiêu (từ để hỏi): hỏi về số lượng, kích thước nói chung.

    • Con đường này dài bao nhiêu mét? (Con đường này dài bao nhiêu mét?)
  • Bao xa (từ để hỏi): hỏi về khoảng cách.

    • Nhà anh cách đây bao xa? (Nhà anh cách đây bao nhiêu xa?)
  • Dài (tính từ): chỉ chiều dài, trái nghĩa với "ngắn".

    • Sợi dây dài quá mức. (Sợi dây chiều dài lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dài bao nhiêu: cách diễn đạt thông dụng hơn.
  • Dài đến đâu: hỏi về giới hạn chiều dài.
  • Bao lâu (khi hỏi về thời gian): tương tự nhưng chuyên biệt cho thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Bao dai, bao rộng: thành ngữ cổ chỉ sự mênh mông, vô tận.
    • Đất nước ta bao dai, bao rộng, biết bao tự hào. (Đất nước ta rộng lớn, dài vô tận, thật đáng tự hào.)